Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm khắt khe" (1)
làm khắt khe

Tiếng Anh
Động từbe strict
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
Từ liên quan "làm khắt khe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "làm khắt khe" (1)
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
